soccer ball

/ˈsɑkər bɔl/
Danh từ
  1. (bóng đá) Quả bóng được thiết kế để sử dụng trong môn thể thao bóng đá; một quả bóng đá.
    (soccer) A ball that is designed for use in the sport of soccer; a football.
🎬 Nghe “soccer ball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish